pinwheel roll
Định nghĩa
Danh từ: "pinwheel roll" là một loại bánh mì hoặc bánh ngọt cuộn có hình dạng giống như chong chóng (pinwheel), thường được phết hỗn hợp quế và đường, và có thể được nhồi thêm các nguyên liệu khác như mứt (jam) trước khi nướng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một chiếc bánh cuộn hình chong chóng ngon từ tiệm bánh để ăn sáng.)
- (Bánh cuộn hình chong chóng thường được nhồi mứt hoặc các loại hạt để tăng thêm hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make a pinwheel roll": làm một chiếc bánh cuộn hình chong chóng.
- She learned how to make a pinwheel roll in her cooking class. (Cô ấy đã học cách làm bánh cuộn hình chong chóng trong lớp nấu ăn của mình.)
- "pinwheel roll with cinnamon sugar": bánh cuộn hình chong chóng với đường quế.
- The pinwheel roll with cinnamon sugar is a popular treat during holidays. (Bánh cuộn hình chong chóng với đường quế là món ăn phổ biến trong các dịp lễ.)
- "to slice a pinwheel roll": cắt lát bánh cuộn hình chong chóng.
- You should slice a pinwheel roll thinly to show its spiral pattern. (Bạn nên cắt lát bánh cuộn hình chong chóng mỏng để lộ ra hoa văn xoắn ốc của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Pinwheel (n): chong chóng (đồ chơi hoặc hình dạng), cũng dùng để chỉ một loại bánh có hình dạng tương tự.
- The child played with a colorful pinwheel in the garden. (Đứa trẻ chơi với một chiếc chong chóng đầy màu sắc trong vườn.)
- Cinnamon roll (n): bánh cuộn quế (một loại bánh cuộn phổ biến, thường không có hình dạng chong chóng rõ rệt).
Từ đồng nghĩa
- Swiss roll: bánh cuộn xoắn ốc, thường có nhân kem hoặc mứt.
- Spiral pastry: bánh ngọt xoắn ốc (mô tả hình dạng, không phải tên gọi cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roll up: cuộn lại.
- She rolled up the dough to form a pinwheel roll. (Cô ấy cuộn khối bột lại để tạo thành bánh cuộn hình chong chóng.)
- Spread on: phết lên.
- He spread the cinnamon sugar mixture on the dough before making the pinwheel roll. (Anh ấy phết hỗn hợp đường quế lên bột trước khi làm bánh cuộn hình chong chóng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "pinwheel roll". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- "To go round in circles": đi vòng vòng, lặp đi lặp lại (ám chỉ hình dạng xoắn ốc của bánh).
- His argument went round in circles, like a pinwheel roll. (Lập luận của anh ta cứ đi vòng vòng, giống như một chiếc bánh cuộn hình chong chóng.)